main clause

/'meinklɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
main clause

A student underlines the main clause in a sentence on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Mệnh đề chính: Một mệnh đề trong câu phức có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh chứa đầy đủ chủ ngữ vị ngữ, đồng thời diễn đạt một ý nghĩa trọn vẹn. Mệnh đề chính phần cốt lõi của câu, không phụ thuộc vào bất kỳ mệnh đề nào khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "She went to bed" is the main clause in the sentence "She went to bed because she was tired." ("She went to bed" mệnh đề chính trong câu "She went to bed because she was tired.")
    • Every complex sentence must contain at least one main clause. (Mọi câu phức đều phải chứa ít nhất một mệnh đề chính.)
    • Identify the main clause in the following sentence. (Hãy xác định mệnh đề chính trong câu sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với mệnh đề phụ (subordinate clause): Mệnh đề chính có thể tồn tại độc lập, trong khi mệnh đề phụ không thể. Mệnh đề phụ thường bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc (như ) cần phải đi kèm với một mệnh đề chính để tạo thành câu có nghĩa.
    • In "Although it was raining, we went out," the main clause is "we went out." (Trong câu "Although it was raining, we went out," mệnh đề chính "we went out.")
Biến thể từ gần giống
  • Independent clause (n): Mệnh đề độc lập. Đây thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng để chỉ main clause.
  • Principal clause (n): Mệnh đề chính. Một thuật ngữ khác có nghĩa tương đương.
  • Subordinate clause (n): Mệnh đề phụ. Đây khái niệm đối lập, chỉ mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính.
Từ đồng nghĩa
  • Independent clause: mệnh đề độc lập.
  • Principal clause: mệnh đề chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

main clause

A student underlines the main clause in a sentence on the chalkboard.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) mệnh đề chính